Chai nhựa có độc không? Sử dụng lâu dài có an toàn không?

Trong cuộc sống hằng ngày, chai nhựa đã trở thành vật dụng quen thuộc: từ chai nước suối, chai đựng sữa, hộp thực phẩm, đến cả lọ nhựa dược phẩm. Nhưng nhiều người lo ngại: “Dùng chai nhựa lâu dài có độc không? Có ảnh hưởng đến sức khỏe không?”
Câu trả lời là: không phải chai nhựa nào cũng độc hại. Vấn đề nằm ở loại nhựa, cách sản xuất và cách chúng ta sử dụng.
Nhựa có độc không?
Nhựa được tạo từ các phân tử polymer, kết hợp cùng phụ gia như chất dẻo, màu, chất ổn định… Bản thân polymer thường không độc. Tuy nhiên, phụ gia và điều kiện sử dụng (nhiệt độ cao, tái dùng quá nhiều lần) có thể làm thôi nhiễm hóa chất ra thực phẩm, nước uống.
Ví dụ:
- Nghiên cứu của Harvard T.H. Chan School of Public Health (Mỹ) cho thấy BPA (bisphenol-A) – một chất thường có trong nhựa polycarbonate (PC) – có thể gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến hormone sinh sản.
- Một báo cáo của WHO (2019) khẳng định: PET, HDPE, PP là những loại nhựa an toàn khi sử dụng đúng cách, trong khi PVC, PS, PC cần hạn chế.
Các loại nhựa phổ biến & mức độ an toàn
Để nhận biết chai nhựa an toàn, hãy nhìn ký hiệu tam giác số (1–7) dưới đáy chai. Mỗi số đại diện cho một loại nhựa:
1. PET (Polyethylene Terephthalate) – Số 1
Thường dùng cho chai nước suối, nước ngọt.
Ưu điểm: nhẹ, trong suốt, an toàn khi dùng 1 lần.
Nhược điểm: dễ thôi nhiễm nếu tiếp xúc ánh nắng, nhiệt độ cao.
=> Khuyên dùng: chỉ dùng 1 lần, không tái sử dụng lâu dài.

2. HDPE (High Density Polyethylene) – Số 2
Nhựa đục, dùng cho chai sữa, chai đựng dược phẩm, hóa chất gia dụng.
Ưu điểm: bền, ít thấm khí, an toàn, kháng hóa chất.
FDA (Cục quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Mỹ) công nhận HDPE là vật liệu đạt chuẩn cho bao bì thực phẩm.
=> Khuyên dùng: tái sử dụng được trong thời gian hợp lý, chịu nhiệt vừa phải.

3. PVC (Polyvinyl Chloride) – Số 3
Nhựa PVC có trong ống nhựa, màng bọc rẻ tiền.
Nhược điểm: chứa phthalates, dioxin → có thể gây hại hệ sinh sản & gan.
=> Khuyên dùng: tránh đựng thực phẩm/nước uống.
4. LDPE (Low Density Polyethylene) – Số 4
Có trong túi nilon, màng bọc thực phẩm.
Ưu điểm: an toàn tương đối, ít gây hại.
Nhược điểm: không chịu nhiệt → dễ biến dạng, thôi nhiễm khi tiếp xúc đồ nóng.
5. PP (Polypropylene) – Số 5
Thường dùng cho hộp nhựa đựng cơm, bình sữa trẻ em.
Ưu điểm: chịu nhiệt cao, tái sử dụng an toàn.
Nghiên cứu chỉ ra PP ít giải phóng hóa chất khi gặp nhiệt độ nấu nướng.
=> Khuyên dùng: tốt cho hộp cơm, hộp microwave.
6. PS (Polystyrene) – Số 6
Có trong ly xốp, hộp mì ăn liền.
Nhược điểm: giải phóng styrene khi gặp nhiệt → có nguy cơ gây ung thư (theo International Agency for Research on Cancer).
=> Khuyên dùng: hạn chế tối đa.
7. Other (Polycarbonate & hỗn hợp khác) – Số 7
Một số loại chứa BPA.
Từng bị nhiều quốc gia (Canada, EU) cấm dùng trong bình sữa trẻ em.
=> Khuyên dùng: tránh sử dụng cho thực phẩm, đặc biệt trẻ nhỏ.
Cách nhận biết chai nhựa an toàn
Nhìn ký hiệu tái chế: ưu tiên số 1, 2, 5.
Kiểm tra nhãn mác: chai đạt chuẩn FDA, ISO, hoặc chứng nhận an toàn thực phẩm/dược phẩm.
Tránh chai trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
Không dùng chai đã biến dạng, xước, ngả màu → dấu hiệu nhựa đã lão hóa.

Lời khuyên sử dụng an toàn
1. Không đổ nước sôi vào chai nhựa không chịu nhiệt.
2. Không tái sử dụng chai nước suối PET quá nhiều lần.
3. Dùng hộp nhựa PP hoặc thủy tinh cho thực phẩm nóng.
4. Với chai nhựa đựng dược phẩm, chọn loại HDPE, PP đạt chuẩn y tế.
5. Thay chai nhựa sau 6–12 tháng nếu dùng thường xuyên.
Kết luận
Chai nhựa không phải loại nào cũng độc hại.
Nếu chọn đúng loại nhựa (HDPE, PET, PP) và sử dụng hợp lý → hoàn toàn an toàn.
Ngược lại, PVC, PS, PC chứa nguy cơ thôi nhiễm hóa chất → nên tránh.
=> Người tiêu dùng thông minh là người biết nhìn ký hiệu, biết chọn loại chai phù hợp. Như vậy, chúng ta vừa bảo vệ sức khỏe, vừa góp phần giảm rác thải nhựa không an toàn.
